ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghe nói" (1件)
nghe nói

日本語
名~するそうだ
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
類語検索結果 "nghe nói" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghe nói" (2件)
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
